The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lâu đời tiếng Anh là gì?

lâu đời tiếng Anh là age-old /eɪʤ-oʊld/. cổ xưa, đã tồn tại từ lâu và vẫn còn tồn tại đến ngày nay.

Hình minh hoạ "lâu đời" tiếng Anh là "age-old"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

age-old

Tính từ
/eɪʤ-oʊld/

Ví dụ câu với lâu đời / age-old

  1. 1

    Ngôi đền này là một công trình age-old, đã tồn tại hàng trăm năm.

    This temple is an age-old structure that has existed for hundreds of years.

  2. 2

    Truyền thống này là một phần của văn hóa age-old của đất nước.

    This tradition is an age-old part of the country's culture.

Ghi chú dùng từ lâu đời

Từ 'age-old' mô tả những thứ đã tồn tại từ rất lâu đời, như 'age-old traditions' (truyền thống lâu đời), 'age-old trees' (cây cổ thụ).

Video minh hoạ lâu đời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lâu đời

Câu hỏi thường gặp về "lâu đời"

Lâu đời tiếng Anh là gì?

Lâu đời tiếng Anh là "age-old" (tính từ), nghĩa là: cổ xưa, đã tồn tại từ lâu và vẫn còn tồn tại đến ngày nay.

"age-old" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"age-old" nghĩa tiếng Việt là "lâu đời". Từ 'age-old' mô tả những thứ đã tồn tại từ rất lâu đời, như 'age-old traditions' (truyền thống lâu đời), 'age-old trees' (cây cổ thụ).

Phát âm "age-old" như thế nào?

"age-old" có phiên âm IPA /eɪʤ-oʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "age-old"?

This temple is an age-old structure that has existed for hundreds of years. — Ngôi đền này là một công trình age-old, đã tồn tại hàng trăm năm.