Tiếng Việt
Rảnh tiếng Anh là gì?
rảnh tiếng Anh là Free /fri/. Không có việc gì hoặc không bận rộn, rảnh rỗi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Free
Ví dụ câu với rảnh / Free
- 1
Tôi rảnh vào buổi chiều.
I am free in the afternoon.
- 2
Bạn có rảnh cuối tuần này không?
Are you free this weekend?
Ghi chú dùng từ rảnh
Từ 'rảnh' dùng để diễn tả trạng thái không có việc gì hoặc không bận rộn. Các từ liên quan gồm 'bận' (busy), 'rỗi' (leisure), 'thoải mái' (comfortable, relaxed).
Video minh hoạ rảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với rảnh
Câu hỏi thường gặp về "rảnh"
Rảnh tiếng Anh là gì?
Rảnh tiếng Anh là "Free" (tính từ), nghĩa là: Không có việc gì hoặc không bận rộn, rảnh rỗi.
"Free" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Free" nghĩa tiếng Việt là "rảnh". Từ 'rảnh' dùng để diễn tả trạng thái không có việc gì hoặc không bận rộn.
Phát âm "Free" như thế nào?
"Free" có phiên âm IPA /fri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Free"?
I am free in the afternoon. — Tôi rảnh vào buổi chiều.