Tiếng Việt
Ăn mặc phản cảm tiếng Anh là gì?
ăn mặc phản cảm tiếng Anh là wearing offensive clothes /ˈwɛrɪŋ əˈfɛnsɪv kloʊðz/. Mặc quần áo gây phản cảm hoặc không phù hợp với hoàn cảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wearing offensive clothes
Ví dụ câu với ăn mặc phản cảm / wearing offensive clothes
- 1
Anh ấy thường xuyên ăn mặc phản cảm khi đi dự tiệc.
He often wears offensive clothes to parties.
- 2
Việc ăn mặc phản cảm có thể gây phản cảm cho người khác.
Wearing offensive clothes can offend others.
Ghi chú dùng từ ăn mặc phản cảm
Ăn mặc phản cảm là hành động mặc đồ gây phản cảm hoặc không phù hợp. Các từ liên quan: 'dress improperly' (ăn mặc không đúng cách), 'indecent clothing' (quần áo thiếu đứng đắn), 'provocative attire' (quần áo gây kích thích).
Video minh hoạ ăn mặc phản cảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn mặc phản cảm
Câu hỏi thường gặp về "ăn mặc phản cảm"
Ăn mặc phản cảm tiếng Anh là gì?
Ăn mặc phản cảm tiếng Anh là "wearing offensive clothes" (động từ), nghĩa là: Mặc quần áo gây phản cảm hoặc không phù hợp với hoàn cảnh.
"wearing offensive clothes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wearing offensive clothes" nghĩa tiếng Việt là "ăn mặc phản cảm". Ăn mặc phản cảm là hành động mặc đồ gây phản cảm hoặc không phù hợp.
Phát âm "wearing offensive clothes" như thế nào?
"wearing offensive clothes" có phiên âm IPA /ˈwɛrɪŋ əˈfɛnsɪv kloʊðz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wearing offensive clothes"?
He often wears offensive clothes to parties. — Anh ấy thường xuyên ăn mặc phản cảm khi đi dự tiệc.