Tiếng Việt
Ăn ngon mặc đẹp tiếng Anh là gì?
ăn ngon mặc đẹp tiếng Anh là eat well, dress well /it wɛl, drɛs wɛl/. Một thành ngữ thể hiện việc chăm sóc bản thân qua việc ăn uống và ăn mặc đẹp đẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eat well, dress well
Ví dụ câu với ăn ngon mặc đẹp / eat well, dress well
- 1
Anh ấy luôn ăn ngon mặc đẹp để gây ấn tượng với mọi người.
He always eats well and dresses nicely to impress others.
- 2
Chị ấy tin rằng ăn ngon mặc đẹp giúp tự tin hơn trong cuộc sống.
She believes that eating well and dressing well boosts her confidence.
Ghi chú dùng từ ăn ngon mặc đẹp
Thành ngữ này nhấn mạnh việc chăm sóc bản thân qua ăn uống và ngoại hình. Các từ liên quan gồm 'well-fed' (được ăn no), 'well-dressed' (ăn mặc đẹp), 'self-care' (chăm sóc bản thân), 'appearance' (ngoại hình).
Video minh hoạ ăn ngon mặc đẹp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn ngon mặc đẹp
Câu hỏi thường gặp về "ăn ngon mặc đẹp"
Ăn ngon mặc đẹp tiếng Anh là gì?
Ăn ngon mặc đẹp tiếng Anh là "eat well, dress well" (cụm từ), nghĩa là: Một thành ngữ thể hiện việc chăm sóc bản thân qua việc ăn uống và ăn mặc đẹp đẽ.
"eat well, dress well" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eat well, dress well" nghĩa tiếng Việt là "ăn ngon mặc đẹp". Thành ngữ này nhấn mạnh việc chăm sóc bản thân qua ăn uống và ngoại hình.
Phát âm "eat well, dress well" như thế nào?
"eat well, dress well" có phiên âm IPA /it wɛl, drɛs wɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eat well, dress well"?
He always eats well and dresses nicely to impress others. — Anh ấy luôn ăn ngon mặc đẹp để gây ấn tượng với mọi người.