Tiếng Việt
Đồ khô tiếng Anh là gì?
đồ khô tiếng Anh là dried food /draɪd fud/. Thực phẩm đã được làm khô để bảo quản lâu dài, như trái cây sấy khô hoặc thịt khô.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dried food
Ví dụ câu với đồ khô / dried food
- 1
Tôi thích ăn đồ khô như mận khô và hạnh nhân vào buổi sáng.
I like to eat dried foods like dried apricots and almonds in the morning.
- 2
Các loại đồ khô thường được dùng trong các món ăn truyền thống của Việt Nam.
Dried foods are often used in traditional Vietnamese dishes.
Ghi chú dùng từ đồ khô
Đồ khô là các loại thực phẩm đã qua quá trình sấy khô để giữ lâu. Các từ liên quan gồm có 'dehydrated' (khô hạn), 'preserved' (bảo quản), và 'snack' (đồ ăn nhẹ).
Video minh hoạ đồ khô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đồ khô
Câu hỏi thường gặp về "đồ khô"
Đồ khô tiếng Anh là gì?
Đồ khô tiếng Anh là "dried food" (danh từ), nghĩa là: Thực phẩm đã được làm khô để bảo quản lâu dài, như trái cây sấy khô hoặc thịt khô.
"dried food" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dried food" nghĩa tiếng Việt là "đồ khô". Đồ khô là các loại thực phẩm đã qua quá trình sấy khô để giữ lâu.
Phát âm "dried food" như thế nào?
"dried food" có phiên âm IPA /draɪd fud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dried food"?
I like to eat dried foods like dried apricots and almonds in the morning. — Tôi thích ăn đồ khô như mận khô và hạnh nhân vào buổi sáng.