Tiếng Việt
Ăn vã tiếng Anh là gì?
ăn vã tiếng Anh là (food) be eaten on its own /(fuːd) biː ˈiːtᵊn ɒn ɪts əʊn/. Ăn vã là hành động ăn thức ăn mà không cần thêm gia vị hoặc món phụ, thường để thưởng thức hương vị tự nhiên của thức ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
(food) be eaten on its own
Ví dụ câu với ăn vã / (food) be eaten on its own
- 1
Tôi thích ăn vã khoai lang để cảm nhận vị ngọt tự nhiên của nó.
I like to eat sweet potatoes plain to enjoy their natural sweetness.
- 2
Trong bữa tiệc, chúng tôi thường ăn vã các loại trái cây tươi.
At parties, we often eat fresh fruits plain.
Ghi chú dùng từ ăn vã
Ăn vã thường liên quan đến việc thưởng thức thức ăn theo cách tự nhiên, không pha trộn gia vị hay chế biến phức tạp. Các từ liên quan: 'snack' (bữa ăn nhẹ), 'plain' (đơn giản, không pha trộn gia vị), 'natural flavor' (hương vị tự nhiên).
Video minh hoạ ăn vã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ăn vã
Câu hỏi thường gặp về "ăn vã"
Ăn vã tiếng Anh là gì?
Ăn vã tiếng Anh là "(food) be eaten on its own" (động từ), nghĩa là: Ăn vã là hành động ăn thức ăn mà không cần thêm gia vị hoặc món phụ, thường để thưởng thức hương vị tự nhiên của thức ăn.
"(food) be eaten on its own" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"(food) be eaten on its own" nghĩa tiếng Việt là "ăn vã". Ăn vã thường liên quan đến việc thưởng thức thức ăn theo cách tự nhiên, không pha trộn gia vị hay chế biến phức tạp.
Phát âm "(food) be eaten on its own" như thế nào?
"(food) be eaten on its own" có phiên âm IPA /(fuːd) biː ˈiːtᵊn ɒn ɪts əʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "(food) be eaten on its own"?
I like to eat sweet potatoes plain to enjoy their natural sweetness. — Tôi thích ăn vã khoai lang để cảm nhận vị ngọt tự nhiên của nó.