Tiếng Việt
Ăn nhanh tiếng Anh là gì?
ăn nhanh tiếng Anh là eat quickly /it ˈkwɪkli/. Ăn một cách nhanh chóng, thường để tiết kiệm thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eat quickly
Ví dụ câu với ăn nhanh / eat quickly
- 1
Anh ấy thường ăn nhanh để không trễ cuộc họp.
He often eats quickly to avoid being late for the meeting.
- 2
Cô ấy đã ăn nhanh rồi đi ra ngoài.
She ate quickly and then went out.
Ghi chú dùng từ ăn nhanh
Ăn nhanh là hành động ăn mà không dành nhiều thời gian, thường liên quan đến sự vội vã. Các từ liên quan gồm có 'hurry' (vội vàng), 'rush' (vội vã), và 'speed eat' (ăn nhanh).
Video minh hoạ ăn nhanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn nhanh
Câu hỏi thường gặp về "ăn nhanh"
Ăn nhanh tiếng Anh là gì?
Ăn nhanh tiếng Anh là "eat quickly" (động từ), nghĩa là: Ăn một cách nhanh chóng, thường để tiết kiệm thời gian.
"eat quickly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eat quickly" nghĩa tiếng Việt là "ăn nhanh". Ăn nhanh là hành động ăn mà không dành nhiều thời gian, thường liên quan đến sự vội vã.
Phát âm "eat quickly" như thế nào?
"eat quickly" có phiên âm IPA /it ˈkwɪkli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eat quickly"?
He often eats quickly to avoid being late for the meeting. — Anh ấy thường ăn nhanh để không trễ cuộc họp.