Tiếng Việt
Nhá tiếng Anh là gì?
nhá tiếng Anh là try quickly /traɪ ˈkwɪkli/. Thử nhanh, làm thử trong thời gian ngắn để kiểm tra hoặc trải nghiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
try quickly
Ví dụ câu với nhá / try quickly
- 1
Bạn có thể nhá thử món này không?
Can you try this dish quickly?
- 2
Tôi sẽ nhá thử xem nó có phù hợp không.
I'll try quickly to see if it fits.
Ghi chú dùng từ nhá
Nhá là hành động thử nhanh, thường để kiểm tra hoặc trải nghiệm tạm thời. Các từ liên quan: thử (try), kiểm tra (check), trải nghiệm (experience).
Video minh hoạ nhá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhá
Câu hỏi thường gặp về "nhá"
Nhá tiếng Anh là gì?
Nhá tiếng Anh là "try quickly" (động từ), nghĩa là: Thử nhanh, làm thử trong thời gian ngắn để kiểm tra hoặc trải nghiệm.
"try quickly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"try quickly" nghĩa tiếng Việt là "nhá". Nhá là hành động thử nhanh, thường để kiểm tra hoặc trải nghiệm tạm thời.
Phát âm "try quickly" như thế nào?
"try quickly" có phiên âm IPA /traɪ ˈkwɪkli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "try quickly"?
Can you try this dish quickly? — Bạn có thể nhá thử món này không?