Tiếng Việt
An ninh hóa học tiếng Anh là gì?
an ninh hóa học tiếng Anh là chemical security /ˈkɛməkəl sɪˈkjʊrəti/. Bảo vệ chống lại các mối đe dọa liên quan đến hóa chất, nhằm ngăn chặn việc sử dụng trái phép hoặc rò rỉ hóa chất độc hại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chemical security
Ví dụ câu với an ninh hóa học / chemical security
- 1
Chính sách an ninh hóa học rất quan trọng để bảo vệ cộng đồng khỏi các tai nạn hóa chất.
Chemical security policies are crucial to protect communities from chemical accidents.
- 2
Các biện pháp an ninh hóa học cần được cập nhật thường xuyên để đối phó với các mối đe dọa mới.
Chemical security measures need to be regularly updated to address new threats.
Ghi chú dùng từ an ninh hóa học
An ninh hóa học liên quan đến việc bảo vệ khỏi các nguy cơ từ hóa chất, như an toàn nhà máy hóa chất, phòng chống khủng bố hóa chất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'chemical safety' (an toàn hóa chất), 'hazardous materials' (vật liệu nguy hiểm), và 'security measures' (biện pháp an ninh).
Video minh hoạ an ninh hóa học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với an ninh hóa học
Câu hỏi thường gặp về "an ninh hóa học"
An ninh hóa học tiếng Anh là gì?
An ninh hóa học tiếng Anh là "chemical security" (danh từ), nghĩa là: Bảo vệ chống lại các mối đe dọa liên quan đến hóa chất, nhằm ngăn chặn việc sử dụng trái phép hoặc rò rỉ hóa chất độc hại.
"chemical security" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chemical security" nghĩa tiếng Việt là "an ninh hóa học". An ninh hóa học liên quan đến việc bảo vệ khỏi các nguy cơ từ hóa chất, như an toàn nhà máy hóa chất, phòng chống khủng bố hóa chất.
Phát âm "chemical security" như thế nào?
"chemical security" có phiên âm IPA /ˈkɛməkəl sɪˈkjʊrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chemical security"?
Chemical security policies are crucial to protect communities from chemical accidents. — Chính sách an ninh hóa học rất quan trọng để bảo vệ cộng đồng khỏi các tai nạn hóa chất.