Tiếng Việt
An ninh sở tại tiếng Anh là gì?
an ninh sở tại tiếng Anh là local security /ˈloʊkəl səˈkjʊrəti/. Cơ quan hoặc bộ phận chịu trách nhiệm đảm bảo an ninh trong khu vực địa phương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
local security
Ví dụ câu với an ninh sở tại / local security
- 1
The local security is responsible for maintaining order in the neighborhood.
Cơ quan an ninh sở tại chịu trách nhiệm duy trì trật tự trong khu phố.
- 2
He reported the suspicious activity to the local security office.
Anh ấy đã báo cáo hoạt động đáng ngờ cho sở an ninh địa phương.
Ghi chú dùng từ an ninh sở tại
An ninh sở tại là cơ quan đảm bảo an toàn trong khu vực. Các thuật ngữ liên quan: 'security' (an ninh), 'police' (cảnh sát), 'surveillance' (giám sát).
Video minh hoạ an ninh sở tại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với an ninh sở tại
Câu hỏi thường gặp về "an ninh sở tại"
An ninh sở tại tiếng Anh là gì?
An ninh sở tại tiếng Anh là "local security" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan hoặc bộ phận chịu trách nhiệm đảm bảo an ninh trong khu vực địa phương.
"local security" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"local security" nghĩa tiếng Việt là "an ninh sở tại". An ninh sở tại là cơ quan đảm bảo an toàn trong khu vực.
Phát âm "local security" như thế nào?
"local security" có phiên âm IPA /ˈloʊkəl səˈkjʊrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "local security"?
Cơ quan an ninh sở tại chịu trách nhiệm duy trì trật tự trong khu phố. — The local security is responsible for maintaining order in the neighborhood.