Tiếng Việt
An phận tiếng Anh là gì?
an phận tiếng Anh là contented /kənˈtɛntəd/. Hài lòng với cuộc sống hoặc tình huống hiện tại mà không mong muốn thay đổi. Thường thể hiện sự chấp nhận và hài lòng. Ví dụ: Anh ấy rất an phận với công việc của mình. Cô ấy an phận với cuộc sống đơn giản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contented
Ví dụ câu với an phận / contented
- 1
He is contented with his simple life.
Anh ấy hài lòng với cuộc sống đơn giản của mình.
- 2
She seems contented with her current job.
Cô ấy có vẻ hài lòng với công việc hiện tại của mình.
Ghi chú dùng từ an phận
An phận thể hiện sự chấp nhận cuộc sống hiện tại, không mong muốn thay đổi. Các từ liên quan: 'hài lòng' (satisfaction), 'chấp nhận' (acceptance), 'thoả mãn' (contentment).
Video minh hoạ an phận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với an phận
Câu hỏi thường gặp về "an phận"
An phận tiếng Anh là gì?
An phận tiếng Anh là "contented" (tính từ), nghĩa là: Hài lòng với cuộc sống hoặc tình huống hiện tại mà không mong muốn thay đổi. Thường thể hiện sự chấp nhận và hài lòng. Ví dụ: Anh ấy rất an phận với công việc của mình. Cô ấy an phận với cuộc sống đơn giản.
"contented" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contented" nghĩa tiếng Việt là "an phận". An phận thể hiện sự chấp nhận cuộc sống hiện tại, không mong muốn thay đổi.
Phát âm "contented" như thế nào?
"contented" có phiên âm IPA /kənˈtɛntəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contented"?
Anh ấy hài lòng với cuộc sống đơn giản của mình. — He is contented with his simple life.