The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ấn tích tiếng Anh là gì?

ấn tích tiếng Anh là imprint /ˈɪmprɪnt/. dấu ấn hoặc vết in trên bề mặt do tác động của lực hoặc áp lực.

Hình minh hoạ "ấn tích" tiếng Anh là "imprint"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

imprint

Danh từ
/ˈɪmprɪnt/

Ví dụ câu với ấn tích / imprint

  1. 1

    Dấu ấn của bàn tay trên cánh cửa cho thấy ai đó đã chạm vào đó.

    The imprint of the hand on the door showed someone had touched it.

  2. 2

    Các dấu ấn của thời gian có thể thấy rõ trên bức tường cũ.

    The imprints of time are clearly visible on the old wall.

Ghi chú dùng từ ấn tích

Ấn tích là dấu vết để lại do tác động của lực hoặc áp lực. Các từ liên quan gồm 'stamp' (Con tem), 'mark' (Dấu), 'impression' (Ấn tượng).

Video minh hoạ ấn tích

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ấn tích

Câu hỏi thường gặp về "ấn tích"

Ấn tích tiếng Anh là gì?

Ấn tích tiếng Anh là "imprint" (danh từ), nghĩa là: dấu ấn hoặc vết in trên bề mặt do tác động của lực hoặc áp lực.

"imprint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"imprint" nghĩa tiếng Việt là "ấn tích". Ấn tích là dấu vết để lại do tác động của lực hoặc áp lực.

Phát âm "imprint" như thế nào?

"imprint" có phiên âm IPA /ˈɪmprɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "imprint"?

The imprint of the hand on the door showed someone had touched it. — Dấu ấn của bàn tay trên cánh cửa cho thấy ai đó đã chạm vào đó.