Tiếng Việt
Dấu ấn tiếng Anh là gì?
dấu ấn tiếng Anh là imprint /ˈɪmprɪnt/. dấu vết hoặc ảnh hưởng để lại sau khi một vật đã chạm vào hoặc tác động lên một bề mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
imprint
Ví dụ câu với dấu ấn / imprint
- 1
Bức tranh để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng người xem.
The painting left a deep imprint on the viewers' minds.
- 2
Hình xăm là một dấu ấn cá nhân thể hiện phong cách riêng.
A tattoo is a personal imprint that shows individual style.
Ghi chú dùng từ dấu ấn
Dấu ấn thể hiện ảnh hưởng hoặc ký ức để lại sau một sự kiện hoặc hành động. Các từ liên quan gồm 'ấn tượng' (impression), 'dấu vết' (trace), và 'ảnh hưởng' (influence).
Video minh hoạ dấu ấn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dấu ấn
Câu hỏi thường gặp về "dấu ấn"
Dấu ấn tiếng Anh là gì?
Dấu ấn tiếng Anh là "imprint" (danh từ), nghĩa là: dấu vết hoặc ảnh hưởng để lại sau khi một vật đã chạm vào hoặc tác động lên một bề mặt.
"imprint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"imprint" nghĩa tiếng Việt là "dấu ấn". Dấu ấn thể hiện ảnh hưởng hoặc ký ức để lại sau một sự kiện hoặc hành động.
Phát âm "imprint" như thế nào?
"imprint" có phiên âm IPA /ˈɪmprɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "imprint"?
The painting left a deep imprint on the viewers' minds. — Bức tranh để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng người xem.