The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăn uống kém tiếng Anh là gì?

ăn uống kém tiếng Anh là eating and drinking poorly /ˈitɪŋ ænd ˈdrɪŋkɪŋ ˈpurli/. Chế độ ăn uống không tốt, thiếu dinh dưỡng hoặc không hợp lý.

Hình minh hoạ "ăn uống kém" tiếng Anh là "eating and drinking poorly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

eating and drinking poorly

Danh từ
/ˈitɪŋ ænd ˈdrɪŋkɪŋ ˈpurli/

Ví dụ câu với ăn uống kém / eating and drinking poorly

  1. 1

    Anh ấy thường ăn uống kém, dẫn đến sức khỏe yếu.

    He often eats and drinks poorly, leading to weak health.

  2. 2

    Chúng ta cần cải thiện chế độ ăn uống của mình để có cuộc sống khỏe mạnh hơn.

    We need to improve our eating and drinking habits for a healthier life.

Ghi chú dùng từ ăn uống kém

Ăn uống kém đề cập đến thói quen ăn uống không lành mạnh hoặc thiếu cân đối. Các từ liên quan gồm có 'nutrition' (dinh dưỡng), 'diet' (chế độ ăn), 'malnutrition' (thiếu dinh dưỡng).

Video minh hoạ ăn uống kém

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ăn uống kém

Câu hỏi thường gặp về "ăn uống kém"

Ăn uống kém tiếng Anh là gì?

Ăn uống kém tiếng Anh là "eating and drinking poorly" (danh từ), nghĩa là: Chế độ ăn uống không tốt, thiếu dinh dưỡng hoặc không hợp lý.

"eating and drinking poorly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"eating and drinking poorly" nghĩa tiếng Việt là "ăn uống kém". Ăn uống kém đề cập đến thói quen ăn uống không lành mạnh hoặc thiếu cân đối.

Phát âm "eating and drinking poorly" như thế nào?

"eating and drinking poorly" có phiên âm IPA /ˈitɪŋ ænd ˈdrɪŋkɪŋ ˈpurli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "eating and drinking poorly"?

He often eats and drinks poorly, leading to weak health. — Anh ấy thường ăn uống kém, dẫn đến sức khỏe yếu.