Tiếng Việt
Ăn uống đầy đủ tiếng Anh là gì?
ăn uống đầy đủ tiếng Anh là eating and drinking well /ˈitɪŋ ænd ˈdrɪŋkɪŋ wɛl/. Chế độ ăn uống đầy đủ, cung cấp đủ chất dinh dưỡng và nước cho cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eating and drinking well
Ví dụ câu với ăn uống đầy đủ / eating and drinking well
- 1
Anh ấy luôn ăn uống đầy đủ để giữ sức khỏe.
He always eats and drinks well to stay healthy.
- 2
Chế độ ăn uống đầy đủ giúp trẻ phát triển tốt hơn.
Eating and drinking well helps children develop better.
Ghi chú dùng từ ăn uống đầy đủ
Từ này mô tả chế độ ăn uống cân đối, đủ chất. Các từ liên quan gồm 'balanced diet' (chế độ ăn cân đối), 'nutrition' (dinh dưỡng), 'hydration' (bổ sung nước).
Video minh hoạ ăn uống đầy đủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn uống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp về "ăn uống đầy đủ"
Ăn uống đầy đủ tiếng Anh là gì?
Ăn uống đầy đủ tiếng Anh là "eating and drinking well" (danh từ), nghĩa là: Chế độ ăn uống đầy đủ, cung cấp đủ chất dinh dưỡng và nước cho cơ thể.
"eating and drinking well" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eating and drinking well" nghĩa tiếng Việt là "ăn uống đầy đủ". Từ này mô tả chế độ ăn uống cân đối, đủ chất.
Phát âm "eating and drinking well" như thế nào?
"eating and drinking well" có phiên âm IPA /ˈitɪŋ ænd ˈdrɪŋkɪŋ wɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eating and drinking well"?
He always eats and drinks well to stay healthy. — Anh ấy luôn ăn uống đầy đủ để giữ sức khỏe.