Tiếng Việt
Ăn uống thỏa thê tiếng Anh là gì?
ăn uống thỏa thê tiếng Anh là indulge in a feast /ɪnˈdʌlʤ ɪn ə fiːst/. Thưởng thức một bữa tiệc lớn, thường là để tận hưởng sự ngon miệng hoặc thỏa mãn sở thích ăn uống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
indulge in a feast
Ví dụ câu với ăn uống thỏa thê / indulge in a feast
- 1
Chúng tôi đã thỏa thích ăn uống trong bữa tiệc sinh nhật.
We indulged in a feast at the birthday party.
- 2
Cô ấy thích thỏa thích ăn uống các món ngon mỗi cuối tuần.
She likes to indulge in a feast of delicious dishes every weekend.
Ghi chú dùng từ ăn uống thỏa thê
Đây là hành động tận hưởng việc ăn uống một cách thỏa thích, thường liên quan đến các bữa tiệc lớn hoặc các món ăn ngon. Các từ liên quan: 'feast' (bữa tiệc lớn), 'luxury' (sang trọng), 'pleasure' (sự thích thú).
Video minh hoạ ăn uống thỏa thê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn uống thỏa thê
Câu hỏi thường gặp về "ăn uống thỏa thê"
Ăn uống thỏa thê tiếng Anh là gì?
Ăn uống thỏa thê tiếng Anh là "indulge in a feast" (động từ), nghĩa là: Thưởng thức một bữa tiệc lớn, thường là để tận hưởng sự ngon miệng hoặc thỏa mãn sở thích ăn uống.
"indulge in a feast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"indulge in a feast" nghĩa tiếng Việt là "ăn uống thỏa thê". Đây là hành động tận hưởng việc ăn uống một cách thỏa thích, thường liên quan đến các bữa tiệc lớn hoặc các món ăn ngon.
Phát âm "indulge in a feast" như thế nào?
"indulge in a feast" có phiên âm IPA /ɪnˈdʌlʤ ɪn ə fiːst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "indulge in a feast"?
We indulged in a feast at the birthday party. — Chúng tôi đã thỏa thích ăn uống trong bữa tiệc sinh nhật.