Tiếng Việt
Ăn mặc rách rưới tiếng Anh là gì?
ăn mặc rách rưới tiếng Anh là dressing poorly /ˈdrɛsɪŋ ˈpɔːrli/. Ăn mặc lôi thôi, không chỉnh tề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dressing poorly
Ví dụ câu với ăn mặc rách rưới / dressing poorly
- 1
Anh ấy thường xuyên ăn mặc rách rưới khi đi ra ngoài.
He often dresses poorly when going out.
- 2
Cô ấy không quan tâm đến cách ăn mặc của mình.
She doesn't care about dressing poorly.
Ghi chú dùng từ ăn mặc rách rưới
Từ này mô tả cách ăn mặc không chỉnh tề, lôi thôi. Các từ liên quan gồm 'casual' (thường ngày), 'unkempt' (bơ phờ, lôi thôi), 'disheveled' (bừa bộn, rối rắm).
Video minh hoạ ăn mặc rách rưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn mặc rách rưới
Câu hỏi thường gặp về "ăn mặc rách rưới"
Ăn mặc rách rưới tiếng Anh là gì?
Ăn mặc rách rưới tiếng Anh là "dressing poorly" (trạng từ), nghĩa là: Ăn mặc lôi thôi, không chỉnh tề.
"dressing poorly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dressing poorly" nghĩa tiếng Việt là "ăn mặc rách rưới". Từ này mô tả cách ăn mặc không chỉnh tề, lôi thôi.
Phát âm "dressing poorly" như thế nào?
"dressing poorly" có phiên âm IPA /ˈdrɛsɪŋ ˈpɔːrli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dressing poorly"?
He often dresses poorly when going out. — Anh ấy thường xuyên ăn mặc rách rưới khi đi ra ngoài.