Tiếng Việt
Hát dở tiếng Anh là gì?
hát dở tiếng Anh là Sing poorly /sɪŋ ˈpɔːrli/. Hát không hay, thể hiện kỹ năng hát kém.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sing poorly
Ví dụ câu với hát dở / Sing poorly
- 1
Anh ấy hát dở trong buổi hòa nhạc.
He sang poorly during the concert.
- 2
Cô ấy cần luyện tập nhiều hơn vì hát dở.
She needs more practice because she sings poorly.
Ghi chú dùng từ hát dở
Hát dở mô tả khả năng hát kém. Các từ liên quan: 'hát hay' (sing well), 'kỹ năng hát' (singing skill), 'luyện tập' (practice).
Video minh hoạ hát dở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hát dở
Câu hỏi thường gặp về "hát dở"
Hát dở tiếng Anh là gì?
Hát dở tiếng Anh là "Sing poorly" (động từ), nghĩa là: Hát không hay, thể hiện kỹ năng hát kém.
"Sing poorly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sing poorly" nghĩa tiếng Việt là "hát dở". Hát dở mô tả khả năng hát kém.
Phát âm "Sing poorly" như thế nào?
"Sing poorly" có phiên âm IPA /sɪŋ ˈpɔːrli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sing poorly"?
He sang poorly during the concert. — Anh ấy hát dở trong buổi hòa nhạc.