The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăn dè tiếng Anh là gì?

Ăn dè tiếng Anh là Conserve resources /kənˈsɜːv rɪˈsɔːsɪz/. Tiết kiệm tài nguyên, sử dụng hợp lý để tránh lãng phí.

Hình minh hoạ "Ăn dè" tiếng Anh là "Conserve resources"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Conserve resources

Động từ
/kənˈsɜːv rɪˈsɔːsɪz/

Ví dụ câu với Ăn dè / Conserve resources

  1. 1

    Chúng ta cần ăn dè năng lượng để bảo vệ môi trường.

    We need to conserve energy to protect the environment.

  2. 2

    Anh ấy luôn ăn dè nước khi tắm để tiết kiệm.

    He always conserves water while taking a shower.

Ghi chú dùng từ Ăn dè

Ăn dè đề cập đến việc tiết kiệm hoặc sử dụng hợp lý tài nguyên như năng lượng, nước. Các từ liên quan gồm: tiết kiệm (saving), bảo tồn (preservation), và quản lý (management).

Video minh hoạ Ăn dè

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ăn dè

Câu hỏi thường gặp về "Ăn dè"

Ăn dè tiếng Anh là gì?

Ăn dè tiếng Anh là "Conserve resources" (động từ), nghĩa là: Tiết kiệm tài nguyên, sử dụng hợp lý để tránh lãng phí.

"Conserve resources" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Conserve resources" nghĩa tiếng Việt là "Ăn dè". Ăn dè đề cập đến việc tiết kiệm hoặc sử dụng hợp lý tài nguyên như năng lượng, nước.

Phát âm "Conserve resources" như thế nào?

"Conserve resources" có phiên âm IPA /kənˈsɜːv rɪˈsɔːsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Conserve resources"?

We need to conserve energy to protect the environment. — Chúng ta cần ăn dè năng lượng để bảo vệ môi trường.