The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lệnh ân xá tiếng Anh là gì?

lệnh ân xá tiếng Anh là pardon order /ˈpɑːrdən ˈɔːrdər/. Lệnh ân xá là một quyết định của chính phủ hoặc nhà chức trách để tha thứ hoặc giảm án cho một người phạm tội.

Hình minh hoạ "lệnh ân xá" tiếng Anh là "pardon order"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pardon order

Danh từ
/ˈpɑːrdən ˈɔːrdər/

Ví dụ câu với lệnh ân xá / pardon order

  1. 1

    Chính phủ đã ban hành lệnh ân xá cho những tù nhân chính trị.

    The government issued a pardon order for political prisoners.

  2. 2

    Lệnh ân xá giúp giảm bớt gánh nặng cho hệ thống tư pháp.

    The pardon order eased the burden on the judicial system.

Ghi chú dùng từ lệnh ân xá

Lệnh ân xá giúp tha thứ hoặc giảm án cho phạm nhân. Các thuật ngữ liên quan: 'amnesty' (ân xá chung), 'commutation' (giảm án), 'reprieve' (hoãn thi hành án).

Video minh hoạ lệnh ân xá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lệnh ân xá

Câu hỏi thường gặp về "lệnh ân xá"

Lệnh ân xá tiếng Anh là gì?

Lệnh ân xá tiếng Anh là "pardon order" (danh từ), nghĩa là: Lệnh ân xá là một quyết định của chính phủ hoặc nhà chức trách để tha thứ hoặc giảm án cho một người phạm tội.

"pardon order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pardon order" nghĩa tiếng Việt là "lệnh ân xá". Lệnh ân xá giúp tha thứ hoặc giảm án cho phạm nhân.

Phát âm "pardon order" như thế nào?

"pardon order" có phiên âm IPA /ˈpɑːrdən ˈɔːrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pardon order"?

The government issued a pardon order for political prisoners. — Chính phủ đã ban hành lệnh ân xá cho những tù nhân chính trị.