The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăn xổi ở thì tiếng Anh là gì?

ăn xổi ở thì tiếng Anh là short-sighted approach /ʃɔːrt ˈsaɪtɪd əˈproʊtʃ/. Cách tiếp cận hoặc hành xử dựa trên lợi ích trước mắt, thiếu tính dài hạn.

Hình minh hoạ "ăn xổi ở thì" tiếng Anh là "short-sighted approach"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

short-sighted approach

Cụm từ
/ʃɔːrt ˈsaɪtɪd əˈproʊtʃ/

Ví dụ câu với ăn xổi ở thì / short-sighted approach

  1. 1

    He only cares about immediate gains, showing a short-sighted approach.

    Anh ta chỉ quan tâm đến lợi ích trước mắt, thể hiện cách tiếp cận ăn xổi ở thì.

  2. 2

    Their short-sighted approach led to long-term problems.

    Cách tiếp cận ăn xổi ở thì của họ đã dẫn đến những vấn đề lâu dài.

Ghi chú dùng từ ăn xổi ở thì

Ăn xổi ở thì mô tả cách hành xử chỉ chú trọng lợi ích ngắn hạn, không xem xét hậu quả lâu dài. Các từ liên quan: 'short-term', 'immediate', 'myopic' (viễn vông, thiển cận).

Video minh hoạ ăn xổi ở thì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ăn xổi ở thì

Câu hỏi thường gặp về "ăn xổi ở thì"

Ăn xổi ở thì tiếng Anh là gì?

Ăn xổi ở thì tiếng Anh là "short-sighted approach" (cụm từ), nghĩa là: Cách tiếp cận hoặc hành xử dựa trên lợi ích trước mắt, thiếu tính dài hạn.

"short-sighted approach" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"short-sighted approach" nghĩa tiếng Việt là "ăn xổi ở thì". Ăn xổi ở thì mô tả cách hành xử chỉ chú trọng lợi ích ngắn hạn, không xem xét hậu quả lâu dài.

Phát âm "short-sighted approach" như thế nào?

"short-sighted approach" có phiên âm IPA /ʃɔːrt ˈsaɪtɪd əˈproʊtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "short-sighted approach"?

Anh ta chỉ quan tâm đến lợi ích trước mắt, thể hiện cách tiếp cận ăn xổi ở thì. — He only cares about immediate gains, showing a short-sighted approach.