Tiếng Việt
Ánh cam tiếng Anh là gì?
Ánh cam tiếng Anh là Amber /ˈæmbə/. Màu vàng cam của nhựa hóa thạch, thường dùng để làm trang sức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Amber
Ví dụ câu với Ánh cam / Amber
- 1
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng amber.
She wore a necklace made of amber.
- 2
Màu amber rất phổ biến trong thiết kế nội thất.
The amber color is very popular in interior design.
Ghi chú dùng từ Ánh cam
Amber là nhựa hóa thạch màu vàng cam, thường dùng làm trang sức hoặc trang trí. Các từ liên quan: 'resin' (nhựa), 'fossil' (hóa thạch), 'gemstone' (đá quý).
Video minh hoạ Ánh cam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ánh cam
Câu hỏi thường gặp về "Ánh cam"
Ánh cam tiếng Anh là gì?
Ánh cam tiếng Anh là "Amber" (danh từ), nghĩa là: Màu vàng cam của nhựa hóa thạch, thường dùng để làm trang sức.
"Amber" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Amber" nghĩa tiếng Việt là "Ánh cam". Amber là nhựa hóa thạch màu vàng cam, thường dùng làm trang sức hoặc trang trí.
Phát âm "Amber" như thế nào?
"Amber" có phiên âm IPA /ˈæmbə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Amber"?
She wore a necklace made of amber. — Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng amber.