The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ánh nhìn tiếng Anh là gì?

ánh nhìn tiếng Anh là eye /aɪ/. Cơ quan thị giác của con người hoặc động vật, dùng để nhìn nhận thế giới xung quanh.

Hình minh hoạ "ánh nhìn" tiếng Anh là "eye"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

eye

Danh từ
/aɪ/

Ví dụ câu với ánh nhìn / eye

  1. 1

    Cô ấy nhìn qua cửa sổ và thấy cảnh vật đẹp.

    She looked out the window and saw the beautiful scenery.

  2. 2

    Anh ấy nhắm mắt lại để tập trung vào âm nhạc.

    He closed his eyes to focus on the music.

Ghi chú dùng từ ánh nhìn

Ánh nhìn là bộ phận giúp nhìn nhận mọi thứ xung quanh. Các từ liên quan: 'vision' (thị lực), 'sight' (thị giác), 'glance' (liếc nhìn).

Video minh hoạ ánh nhìn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ánh nhìn

Câu hỏi thường gặp về "ánh nhìn"

Ánh nhìn tiếng Anh là gì?

Ánh nhìn tiếng Anh là "eye" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan thị giác của con người hoặc động vật, dùng để nhìn nhận thế giới xung quanh.

"eye" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"eye" nghĩa tiếng Việt là "ánh nhìn". Ánh nhìn là bộ phận giúp nhìn nhận mọi thứ xung quanh.

Phát âm "eye" như thế nào?

"eye" có phiên âm IPA /aɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "eye"?

She looked out the window and saw the beautiful scenery. — Cô ấy nhìn qua cửa sổ và thấy cảnh vật đẹp.