Tiếng Việt
Ánh kim tiếng Anh là gì?
Ánh kim tiếng Anh là Metallic Shine /məˈtælɪk ʃaɪn/. Sự phản chiếu sáng bóng của kim loại, tạo ra vẻ ngoài lấp lánh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Metallic Shine
Ví dụ câu với Ánh kim / Metallic Shine
- 1
Chiếc xe mới của tôi có ánh kim rất đẹp.
My new car has a beautiful metallic shine.
- 2
Bức tượng đồng phát ra ánh kim dưới ánh nắng.
The bronze statue reflects a metallic shine under the sunlight.
Ghi chú dùng từ Ánh kim
Ánh kim mô tả vẻ sáng bóng của kim loại. Các từ liên quan: 'lấp lánh' (sparkle), 'bóng loáng' (glossy), 'kim loại' (metal).
Video minh hoạ Ánh kim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ánh kim
Câu hỏi thường gặp về "Ánh kim"
Ánh kim tiếng Anh là gì?
Ánh kim tiếng Anh là "Metallic Shine" (danh từ), nghĩa là: Sự phản chiếu sáng bóng của kim loại, tạo ra vẻ ngoài lấp lánh.
"Metallic Shine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Metallic Shine" nghĩa tiếng Việt là "Ánh kim". Ánh kim mô tả vẻ sáng bóng của kim loại.
Phát âm "Metallic Shine" như thế nào?
"Metallic Shine" có phiên âm IPA /məˈtælɪk ʃaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Metallic Shine"?
My new car has a beautiful metallic shine. — Chiếc xe mới của tôi có ánh kim rất đẹp.