Tiếng Việt
Ánh lửa tiếng Anh là gì?
ánh lửa tiếng Anh là firelight /ˈfaɪərlaɪt/. Ánh sáng phát ra từ lửa hoặc đống lửa, thường tạo ra bầu không khí ấm cúng hoặc lãng mạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
firelight
Ví dụ câu với ánh lửa / firelight
- 1
Chúng tôi ngồi quanh ánh lửa và kể chuyện.
We sat around the firelight and told stories.
- 2
Ánh lửa trong đêm tạo nên vẻ đẹp huyền ảo.
The firelight in the night created a magical atmosphere.
Ghi chú dùng từ ánh lửa
Ánh lửa thường liên quan đến ánh sáng từ lửa, tạo cảm giác ấm cúng hoặc lãng mạn. Các từ liên quan gồm 'fire', 'flame', 'glow' (lửa, ngọn lửa, ánh sáng mờ ảo).
Video minh hoạ ánh lửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ánh lửa
Câu hỏi thường gặp về "ánh lửa"
Ánh lửa tiếng Anh là gì?
Ánh lửa tiếng Anh là "firelight" (danh từ), nghĩa là: Ánh sáng phát ra từ lửa hoặc đống lửa, thường tạo ra bầu không khí ấm cúng hoặc lãng mạn.
"firelight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"firelight" nghĩa tiếng Việt là "ánh lửa". Ánh lửa thường liên quan đến ánh sáng từ lửa, tạo cảm giác ấm cúng hoặc lãng mạn.
Phát âm "firelight" như thế nào?
"firelight" có phiên âm IPA /ˈfaɪərlaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "firelight"?
We sat around the firelight and told stories. — Chúng tôi ngồi quanh ánh lửa và kể chuyện.