The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ảnh chế tiếng Anh là gì?

ảnh chế tiếng Anh là meme /mim/. Hình ảnh hoặc đoạn video ngắn kèm theo chú thích hài hước, thường được chia sẻ rộng rãi trên mạng xã hội để gây cười hoặc truyền đạt ý kiến.

Hình minh hoạ "ảnh chế" tiếng Anh là "meme"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

meme

Danh từ
/mim/

Ví dụ câu với ảnh chế / meme

  1. 1

    Tôi thích chia sẻ những ảnh chế vui nhộn trên Facebook.

    I enjoy sharing funny memes on Facebook.

  2. 2

    Ảnh chế này thật sáng tạo và hài hước.

    This meme is really creative and funny.

Ghi chú dùng từ ảnh chế

Ảnh chế là dạng nội dung phổ biến trên mạng xã hội để giải trí hoặc truyền đạt ý kiến. Các từ liên quan: 'hài hước' (humorous), 'mạng xã hội' (social media), 'truyền tải' (convey).

Video minh hoạ ảnh chế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ảnh chế

Câu hỏi thường gặp về "ảnh chế"

Ảnh chế tiếng Anh là gì?

Ảnh chế tiếng Anh là "meme" (danh từ), nghĩa là: Hình ảnh hoặc đoạn video ngắn kèm theo chú thích hài hước, thường được chia sẻ rộng rãi trên mạng xã hội để gây cười hoặc truyền đạt ý kiến.

"meme" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"meme" nghĩa tiếng Việt là "ảnh chế". Ảnh chế là dạng nội dung phổ biến trên mạng xã hội để giải trí hoặc truyền đạt ý kiến.

Phát âm "meme" như thế nào?

"meme" có phiên âm IPA /mim/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "meme"?

I enjoy sharing funny memes on Facebook. — Tôi thích chia sẻ những ảnh chế vui nhộn trên Facebook.