The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ảnh nền tiếng Anh là gì?

ảnh nền tiếng Anh là wallpaper /ˈwɔlˌpeɪpər/. Hình ảnh hoặc mẫu nền được sử dụng để trang trí màn hình máy tính hoặc điện thoại.

Hình minh hoạ "ảnh nền" tiếng Anh là "wallpaper"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wallpaper

Danh từ
/ˈwɔlˌpeɪpər/

Ví dụ câu với ảnh nền / wallpaper

  1. 1

    Tôi đã thay đổi ảnh nền trên điện thoại của mình thành một bức tranh phong cảnh.

    I changed my phone's wallpaper to a landscape picture.

  2. 2

    Ảnh nền của máy tính của cô ấy là một bức tranh nghệ thuật đẹp.

    Her computer wallpaper is a beautiful piece of artwork.

Ghi chú dùng từ ảnh nền

Ảnh nền là hình ảnh trang trí màn hình. Các từ liên quan: 'desktop background' (hình nền máy tính), 'screen saver' (chương trình bảo vệ màn hình), 'theme' (chủ đề).

Video minh hoạ ảnh nền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ảnh nền

Câu hỏi thường gặp về "ảnh nền"

Ảnh nền tiếng Anh là gì?

Ảnh nền tiếng Anh là "wallpaper" (danh từ), nghĩa là: Hình ảnh hoặc mẫu nền được sử dụng để trang trí màn hình máy tính hoặc điện thoại.

"wallpaper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wallpaper" nghĩa tiếng Việt là "ảnh nền". Ảnh nền là hình ảnh trang trí màn hình.

Phát âm "wallpaper" như thế nào?

"wallpaper" có phiên âm IPA /ˈwɔlˌpeɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wallpaper"?

I changed my phone's wallpaper to a landscape picture. — Tôi đã thay đổi ảnh nền trên điện thoại của mình thành một bức tranh phong cảnh.