Tiếng Việt
Ảnh gốc tiếng Anh là gì?
ảnh gốc tiếng Anh là RAW picture /rɔː ˈpɪkʧə/. Ảnh gốc là hình ảnh chưa qua chỉnh sửa hoặc xử lý, giữ nguyên trạng thái ban đầu của hình ảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
RAW picture
Ví dụ câu với ảnh gốc / RAW picture
- 1
Tôi luôn giữ ảnh gốc để chỉnh sửa sau này.
I always keep the RAW picture for editing later.
- 2
Ảnh gốc giúp tôi có thể chỉnh sửa mà không mất chất lượng.
The RAW picture allows me to edit without losing quality.
Ghi chú dùng từ ảnh gốc
Ảnh gốc còn gọi là 'ảnh thô' (raw image). Các thuật ngữ liên quan gồm 'chỉnh sửa ảnh' (photo editing), 'độ phân giải' (resolution), và 'định dạng tệp' (file format).
Video minh hoạ ảnh gốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ảnh gốc
Câu hỏi thường gặp về "ảnh gốc"
Ảnh gốc tiếng Anh là gì?
Ảnh gốc tiếng Anh là "RAW picture", nghĩa là: Ảnh gốc là hình ảnh chưa qua chỉnh sửa hoặc xử lý, giữ nguyên trạng thái ban đầu của hình ảnh.
"RAW picture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"RAW picture" nghĩa tiếng Việt là "ảnh gốc". Ảnh gốc còn gọi là 'ảnh thô' (raw image).
Phát âm "RAW picture" như thế nào?
"RAW picture" có phiên âm IPA /rɔː ˈpɪkʧə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "RAW picture"?
I always keep the RAW picture for editing later. — Tôi luôn giữ ảnh gốc để chỉnh sửa sau này.