The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Anh em cột chèo tiếng Anh là gì?

anh em cột chèo tiếng Anh là co-brother-in-law /koʊ-ˈbrʌðər-ɪn-lɔ/. Anh em cột chèo là những người anh em hoặc bạn thân thiết, thường xuyên hợp tác hoặc giúp đỡ nhau trong cuộc sống.

Hình minh hoạ "anh em cột chèo" tiếng Anh là "co-brother-in-law"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

co-brother-in-law

Danh từ
/koʊ-ˈbrʌðər-ɪn-lɔ/

Ví dụ câu với anh em cột chèo / co-brother-in-law

  1. 1

    Anh em cột chèo luôn hỗ trợ nhau trong mọi việc.

    Co-brothers-in-law always support each other in everything.

  2. 2

    Họ là anh em cột chèo từ thời còn đi học.

    They have been co-brothers-in-law since they were students.

Ghi chú dùng từ anh em cột chèo

Thuật ngữ này chỉ những người thân thiết như anh em hoặc bạn thân trong mối quan hệ hợp tác hoặc giúp đỡ lẫn nhau. Các từ liên quan: 'brother-in-law' (anh rể hoặc chị dâu), 'close friends' (bạn thân), 'collaborators' (đồng nghiệp).

Video minh hoạ anh em cột chèo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với anh em cột chèo

Câu hỏi thường gặp về "anh em cột chèo"

Anh em cột chèo tiếng Anh là gì?

Anh em cột chèo tiếng Anh là "co-brother-in-law" (danh từ), nghĩa là: Anh em cột chèo là những người anh em hoặc bạn thân thiết, thường xuyên hợp tác hoặc giúp đỡ nhau trong cuộc sống.

"co-brother-in-law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"co-brother-in-law" nghĩa tiếng Việt là "anh em cột chèo". Thuật ngữ này chỉ những người thân thiết như anh em hoặc bạn thân trong mối quan hệ hợp tác hoặc giúp đỡ lẫn nhau.

Phát âm "co-brother-in-law" như thế nào?

"co-brother-in-law" có phiên âm IPA /koʊ-ˈbrʌðər-ɪn-lɔ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "co-brother-in-law"?

Co-brothers-in-law always support each other in everything. — Anh em cột chèo luôn hỗ trợ nhau trong mọi việc.