The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Anh hùng dân tộc tiếng Anh là gì?

anh hùng dân tộc tiếng Anh là national hero /ˈnæʃənəl ˈhɪroʊ/. Anh hùng dân tộc là người đã có công lớn trong việc bảo vệ và xây dựng đất nước, được nhân dân tôn vinh.

Hình minh hoạ "anh hùng dân tộc" tiếng Anh là "national hero"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

national hero

Danh từ
/ˈnæʃənəl ˈhɪroʊ/

Ví dụ câu với anh hùng dân tộc / national hero

  1. 1

    Ông là anh hùng dân tộc trong cuộc kháng chiến chống Pháp.

    He is a national hero in the fight against the French.

  2. 2

    Họ đã trở thành anh hùng dân tộc sau chiến thắng lịch sử đó.

    They became national heroes after that historic victory.

Ghi chú dùng từ anh hùng dân tộc

Anh hùng dân tộc là người được công nhận vì những đóng góp lớn cho đất nước. Các từ liên quan: anh hùng (hero), chiến sĩ (soldier), danh nhân (celebrity).

Video minh hoạ anh hùng dân tộc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với anh hùng dân tộc

Câu hỏi thường gặp về "anh hùng dân tộc"

Anh hùng dân tộc tiếng Anh là gì?

Anh hùng dân tộc tiếng Anh là "national hero" (danh từ), nghĩa là: Anh hùng dân tộc là người đã có công lớn trong việc bảo vệ và xây dựng đất nước, được nhân dân tôn vinh.

"national hero" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"national hero" nghĩa tiếng Việt là "anh hùng dân tộc". Anh hùng dân tộc là người được công nhận vì những đóng góp lớn cho đất nước.

Phát âm "national hero" như thế nào?

"national hero" có phiên âm IPA /ˈnæʃənəl ˈhɪroʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "national hero"?

He is a national hero in the fight against the French. — Ông là anh hùng dân tộc trong cuộc kháng chiến chống Pháp.