Tiếng Việt
Anh hùng rơm tiếng Anh là gì?
anh hùng rơm tiếng Anh là anh hùng rơm /ˈskærəˌmaʊʧ/. Người dũng cảm nhưng chỉ thể hiện trong hoàn cảnh nhất thời, không thực sự có năng lực hoặc ý chí kiên định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
anh hùng rơm
Ví dụ câu với anh hùng rơm / anh hùng rơm
- 1
Anh ấy chỉ là anh hùng rơm, khi gặp khó khăn thì bỏ chạy.
He is just a fair-weather hero, running away when faced with difficulties.
- 2
Cô ấy tự xưng là anh hùng rơm trong cuộc tranh luận nhưng thực ra không có kiến thức vững vàng.
She claims to be a hero in debates, but she lacks solid knowledge.
Ghi chú dùng từ anh hùng rơm
Anh hùng rơm là người dũng cảm nhất thời, không kiên định. Các từ liên quan: anh hùng thực thụ (true hero), dũng cảm (bravery), thiếu kiên trì (lack perseverance).
Video minh hoạ anh hùng rơm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với anh hùng rơm
Câu hỏi thường gặp về "anh hùng rơm"
Anh hùng rơm tiếng Anh là gì?
Anh hùng rơm tiếng Anh là "anh hùng rơm" (danh từ), nghĩa là: Người dũng cảm nhưng chỉ thể hiện trong hoàn cảnh nhất thời, không thực sự có năng lực hoặc ý chí kiên định.
"anh hùng rơm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"anh hùng rơm" nghĩa tiếng Việt là "anh hùng rơm". Anh hùng rơm là người dũng cảm nhất thời, không kiên định.
Phát âm "anh hùng rơm" như thế nào?
"anh hùng rơm" có phiên âm IPA /ˈskærəˌmaʊʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "anh hùng rơm"?
He is just a fair-weather hero, running away when faced with difficulties. — Anh ấy chỉ là anh hùng rơm, khi gặp khó khăn thì bỏ chạy.