The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái thế anh hùng tiếng Anh là gì?

cái thế anh hùng tiếng Anh là unparalleled hero /ˌʌnˈpærəˌlɛld ˈhɪərəʊ/. Anh hùng vô song, người có thành tích xuất sắc và duy nhất trong lĩnh vực của mình.

Hình minh hoạ "cái thế anh hùng" tiếng Anh là "unparalleled hero"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unparalleled hero

Danh từ
/ˌʌnˈpærəˌlɛld ˈhɪərəʊ/

Ví dụ câu với cái thế anh hùng / unparalleled hero

  1. 1

    He is considered an unparalleled hero in the history of aviation.

    Anh ấy được coi là một anh hùng vô song trong lịch sử hàng không.

  2. 2

    Her bravery made her an unparalleled hero among her peers.

    Sự dũng cảm của cô khiến cô trở thành một anh hùng vô song trong số bạn bè của mình.

Ghi chú dùng từ cái thế anh hùng

Anh hùng vô song là người có thành tích xuất sắc, duy nhất trong lĩnh vực của mình. Các từ liên quan: 'hero' (anh hùng), 'legend' (huyền thoại), 'champion' (nhà vô địch).

Video minh hoạ cái thế anh hùng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái thế anh hùng

Câu hỏi thường gặp về "cái thế anh hùng"

Cái thế anh hùng tiếng Anh là gì?

Cái thế anh hùng tiếng Anh là "unparalleled hero" (danh từ), nghĩa là: Anh hùng vô song, người có thành tích xuất sắc và duy nhất trong lĩnh vực của mình.

"unparalleled hero" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unparalleled hero" nghĩa tiếng Việt là "cái thế anh hùng". Anh hùng vô song là người có thành tích xuất sắc, duy nhất trong lĩnh vực của mình.

Phát âm "unparalleled hero" như thế nào?

"unparalleled hero" có phiên âm IPA /ˌʌnˈpærəˌlɛld ˈhɪərəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unparalleled hero"?

Anh ấy được coi là một anh hùng vô song trong lịch sử hàng không. — He is considered an unparalleled hero in the history of aviation.