Tiếng Việt
Anh hùng quân đội tiếng Anh là gì?
anh hùng quân đội tiếng Anh là military hero /ˈmɪləˌtɛri ˈhɪroʊ/. Anh hùng quân đội là người lính hoặc chiến sĩ đã có thành tích xuất sắc trong quân đội, thể hiện lòng dũng cảm và hy sinh vì tổ quốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
military hero
Ví dụ câu với anh hùng quân đội / military hero
- 1
Anh hùng quân đội đã cứu nhiều người trong trận chiến đó.
The military hero saved many lives during the battle.
- 2
Anh hùng quân đội được vinh danh vì lòng dũng cảm của mình.
The military hero was honored for his bravery.
Ghi chú dùng từ anh hùng quân đội
Anh hùng quân đội là người chiến đấu dũng cảm trong quân đội. Các từ liên quan gồm 'dũng cảm' (bravery), 'hy sinh' (sacrifice), 'chiến tranh' (war).
Video minh hoạ anh hùng quân đội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với anh hùng quân đội
Câu hỏi thường gặp về "anh hùng quân đội"
Anh hùng quân đội tiếng Anh là gì?
Anh hùng quân đội tiếng Anh là "military hero" (danh từ), nghĩa là: Anh hùng quân đội là người lính hoặc chiến sĩ đã có thành tích xuất sắc trong quân đội, thể hiện lòng dũng cảm và hy sinh vì tổ quốc.
"military hero" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"military hero" nghĩa tiếng Việt là "anh hùng quân đội". Anh hùng quân đội là người chiến đấu dũng cảm trong quân đội.
Phát âm "military hero" như thế nào?
"military hero" có phiên âm IPA /ˈmɪləˌtɛri ˈhɪroʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "military hero"?
The military hero saved many lives during the battle. — Anh hùng quân đội đã cứu nhiều người trong trận chiến đó.