Tiếng Việt
Bộ nhớ rom tiếng Anh là gì?
bộ nhớ rom tiếng Anh là ROM /rɒm/. Bộ nhớ chỉ đọc, lưu trữ dữ liệu không thay đổi được trong quá trình hoạt động của thiết bị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ROM
Ví dụ câu với bộ nhớ rom / ROM
- 1
ROM chứa firmware của máy tính.
ROM stores the firmware of the computer.
- 2
Dữ liệu trong ROM không bị mất khi tắt nguồn.
Data in ROM is not lost when the device is turned off.
Ghi chú dùng từ bộ nhớ rom
ROM là viết tắt của Read-Only Memory, dùng để lưu trữ dữ liệu cố định. Các thuật ngữ liên quan: RAM (bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên), firmware (phần mềm nhúng), bộ nhớ lưu trữ (storage).
Video minh hoạ bộ nhớ rom
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ nhớ rom
Câu hỏi thường gặp về "bộ nhớ rom"
Bộ nhớ rom tiếng Anh là gì?
Bộ nhớ rom tiếng Anh là "ROM" (danh từ), nghĩa là: Bộ nhớ chỉ đọc, lưu trữ dữ liệu không thay đổi được trong quá trình hoạt động của thiết bị.
"ROM" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ROM" nghĩa tiếng Việt là "bộ nhớ rom". ROM là viết tắt của Read-Only Memory, dùng để lưu trữ dữ liệu cố định.
Phát âm "ROM" như thế nào?
"ROM" có phiên âm IPA /rɒm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ROM"?
ROM stores the firmware of the computer. — ROM chứa firmware của máy tính.