Tiếng Việt
Ngược sáng tiếng Anh là gì?
ngược sáng tiếng Anh là against the light /əˈgɛnst ðə laɪt/. Chỉ trạng thái hoặc hành động chụp hoặc nhìn vào nguồn sáng, gây ra hiệu ứng bóng tối hoặc không rõ nét.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
against the light
Ví dụ câu với ngược sáng / against the light
- 1
Ảnh chụp ngược sáng thường làm cho chủ thể tối hơn so với nền.
Taking photos against the light can make the subject appear darker than the background.
- 2
Trong nhiếp ảnh, ngược sáng giúp tạo ra hiệu ứng nghệ thuật đặc biệt.
Backlighting in photography helps create a special artistic effect.
Ghi chú dùng từ ngược sáng
Ngược sáng là kỹ thuật chụp ảnh hoặc quan sát khi nguồn sáng phía sau đối tượng. Các thuật ngữ liên quan: 'backlight' (ánh sáng phía sau), 'silhouette' (hình bóng), 'lighting' (chiếu sáng).
Video minh hoạ ngược sáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngược sáng
Câu hỏi thường gặp về "ngược sáng"
Ngược sáng tiếng Anh là gì?
Ngược sáng tiếng Anh là "against the light" (trạng từ, tính từ), nghĩa là: Chỉ trạng thái hoặc hành động chụp hoặc nhìn vào nguồn sáng, gây ra hiệu ứng bóng tối hoặc không rõ nét.
"against the light" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"against the light" nghĩa tiếng Việt là "ngược sáng". Ngược sáng là kỹ thuật chụp ảnh hoặc quan sát khi nguồn sáng phía sau đối tượng.
Phát âm "against the light" như thế nào?
"against the light" có phiên âm IPA /əˈgɛnst ðə laɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "against the light"?
Taking photos against the light can make the subject appear darker than the background. — Ảnh chụp ngược sáng thường làm cho chủ thể tối hơn so với nền.