The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ánh sáng của thượng đế tiếng Anh là gì?

ánh sáng của thượng đế tiếng Anh là divine light /dɪˈvaɪn laɪt/. Ánh sáng thiêng liêng tượng trưng cho sự hiện diện của Thượng đế, mang ý nghĩa thiêng liêng và cao quý.

Hình minh hoạ "ánh sáng của thượng đế" tiếng Anh là "divine light"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

divine light

Danh từ
/dɪˈvaɪn laɪt/

Ví dụ câu với ánh sáng của thượng đế / divine light

  1. 1

    Người ta tin rằng ánh sáng của thượng đế chiếu rọi xuống trái đất để mang lại hy vọng.

    Many believe that divine light guides the righteous through darkness.

  2. 2

    Trong các buổi lễ tôn giáo, ánh sáng của thượng đế thường được thắp sáng để thể hiện sự thiêng liêng.

    During religious ceremonies, divine light is often illuminated to symbolize holiness.

Ghi chú dùng từ ánh sáng của thượng đế

Ánh sáng của thượng đế tượng trưng cho sự thiêng liêng và cao quý. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'spirituality' (tâm linh), 'divinity' (thiêng liêng), và 'holy' (thiêng liêng, thánh thiện).

Video minh hoạ ánh sáng của thượng đế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ánh sáng của thượng đế

Câu hỏi thường gặp về "ánh sáng của thượng đế"

Ánh sáng của thượng đế tiếng Anh là gì?

Ánh sáng của thượng đế tiếng Anh là "divine light" (danh từ), nghĩa là: Ánh sáng thiêng liêng tượng trưng cho sự hiện diện của Thượng đế, mang ý nghĩa thiêng liêng và cao quý.

"divine light" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"divine light" nghĩa tiếng Việt là "ánh sáng của thượng đế". Ánh sáng của thượng đế tượng trưng cho sự thiêng liêng và cao quý.

Phát âm "divine light" như thế nào?

"divine light" có phiên âm IPA /dɪˈvaɪn laɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "divine light"?

Many believe that divine light guides the righteous through darkness. — Người ta tin rằng ánh sáng của thượng đế chiếu rọi xuống trái đất để mang lại hy vọng.