Tiếng Việt
Ánh sáng xanh tiếng Anh là gì?
ánh sáng xanh tiếng Anh là blue light /bluː laɪt/. Ánh sáng màu xanh, thường liên quan đến ánh sáng phát ra từ màn hình điện tử hoặc ánh sáng tự nhiên của bầu trời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blue light
Ví dụ câu với ánh sáng xanh / blue light
- 1
Ánh sáng xanh từ màn hình điện tử có thể gây mỏi mắt.
Blue light from electronic screens can cause eye strain.
- 2
Chúng ta nên hạn chế tiếp xúc với ánh sáng xanh vào ban đêm.
We should limit exposure to blue light at night.
Ghi chú dùng từ ánh sáng xanh
Ánh sáng xanh là loại ánh sáng có bước sóng ngắn, liên quan đến các thiết bị điện tử và ánh sáng tự nhiên. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'UV light' (ánh sáng cực tím) và 'infrared light' (ánh sáng hồng ngoại).
Video minh hoạ ánh sáng xanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ánh sáng xanh
Câu hỏi thường gặp về "ánh sáng xanh"
Ánh sáng xanh tiếng Anh là gì?
Ánh sáng xanh tiếng Anh là "blue light" (danh từ), nghĩa là: Ánh sáng màu xanh, thường liên quan đến ánh sáng phát ra từ màn hình điện tử hoặc ánh sáng tự nhiên của bầu trời.
"blue light" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blue light" nghĩa tiếng Việt là "ánh sáng xanh". Ánh sáng xanh là loại ánh sáng có bước sóng ngắn, liên quan đến các thiết bị điện tử và ánh sáng tự nhiên.
Phát âm "blue light" như thế nào?
"blue light" có phiên âm IPA /bluː laɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blue light"?
Blue light from electronic screens can cause eye strain. — Ánh sáng xanh từ màn hình điện tử có thể gây mỏi mắt.