Tiếng Việt
Bó tiếng Anh là gì?
Bó tiếng Anh là Bundle /ˈbʌndl/. Một tập hợp các vật được buộc chặt lại với nhau, thường là để dễ dàng vận chuyển hoặc lưu trữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bundle
Ví dụ câu với Bó / Bundle
- 1
Tôi đã lấy một bó rau để nấu canh.
I picked a bundle of vegetables to cook soup.
- 2
Anh ấy cầm một bó hoa tươi trong tay.
He was holding a bundle of fresh flowers.
Ghi chú dùng từ Bó
Bó thường dùng để chỉ một nhóm vật nhỏ gọn lại như bó rau, bó hoa. Các từ liên quan gồm: 'tie' (buộc), 'pack' (đóng gói), 'group' (nhóm).
Video minh hoạ Bó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bó
Câu hỏi thường gặp về "Bó"
Bó tiếng Anh là gì?
Bó tiếng Anh là "Bundle" (danh từ), nghĩa là: Một tập hợp các vật được buộc chặt lại với nhau, thường là để dễ dàng vận chuyển hoặc lưu trữ.
"Bundle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bundle" nghĩa tiếng Việt là "Bó". Bó thường dùng để chỉ một nhóm vật nhỏ gọn lại như bó rau, bó hoa.
Phát âm "Bundle" như thế nào?
"Bundle" có phiên âm IPA /ˈbʌndl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bundle"?
I picked a bundle of vegetables to cook soup. — Tôi đã lấy một bó rau để nấu canh.