The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Áo của bộ quân phục tiếng Anh là gì?

áo của bộ quân phục tiếng Anh là army service uniform shirt /ˈɑːmi ˈsɜːvɪs ˈjuːnɪfɔːm ʃɜːt/. Áo sơ mi dùng trong bộ quân phục của quân đội.

Hình minh hoạ "áo của bộ quân phục" tiếng Anh là "army service uniform shirt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

army service uniform shirt

Danh từ
/ˈɑːmi ˈsɜːvɪs ˈjuːnɪfɔːm ʃɜːt/

Ví dụ câu với áo của bộ quân phục / army service uniform shirt

  1. 1

    Anh ấy mặc áo của bộ quân phục trong buổi lễ.

    He wore his army service uniform shirt during the ceremony.

  2. 2

    Áo của bộ quân phục thường có màu xanh lính.

    The army service uniform shirt is usually green.

Ghi chú dùng từ áo của bộ quân phục

Áo của bộ quân phục là loại áo đặc trưng của quân đội, liên quan đến đồng phục quân sự. Các từ liên quan: uniform (đồng phục), military (quân sự), dress code (quy định trang phục).

Video minh hoạ áo của bộ quân phục

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với áo của bộ quân phục

Câu hỏi thường gặp về "áo của bộ quân phục"

Áo của bộ quân phục tiếng Anh là gì?

Áo của bộ quân phục tiếng Anh là "army service uniform shirt" (danh từ), nghĩa là: Áo sơ mi dùng trong bộ quân phục của quân đội.

"army service uniform shirt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"army service uniform shirt" nghĩa tiếng Việt là "áo của bộ quân phục". Áo của bộ quân phục là loại áo đặc trưng của quân đội, liên quan đến đồng phục quân sự.

Phát âm "army service uniform shirt" như thế nào?

"army service uniform shirt" có phiên âm IPA /ˈɑːmi ˈsɜːvɪs ˈjuːnɪfɔːm ʃɜːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "army service uniform shirt"?

He wore his army service uniform shirt during the ceremony. — Anh ấy mặc áo của bộ quân phục trong buổi lễ.