Tiếng Việt
Quân phục tiếng Anh là gì?
Quân phục tiếng Anh là Military uniform /ˈmɪlɪtəri ˈjuːnɪfɔːm/. Trang phục đặc trưng của quân đội để nhận diện và thể hiện danh nghĩa quân sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Military uniform
Ví dụ câu với Quân phục / Military uniform
- 1
Anh ấy đã mặc quân phục trong lễ diễu hành.
He wore his military uniform during the parade.
- 2
Quân phục của binh sĩ mới rất chỉnh tề.
The soldiers' new uniforms are very neat.
Ghi chú dùng từ Quân phục
Quân phục là trang phục đặc trưng của quân đội, giúp phân biệt các lực lượng quân sự. Các từ liên quan: 'đồng phục' (uniform), 'quân đội' (army), 'bộ đội' (troops).
Video minh hoạ Quân phục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quân phục
Câu hỏi thường gặp về "Quân phục"
Quân phục tiếng Anh là gì?
Quân phục tiếng Anh là "Military uniform" (danh từ), nghĩa là: Trang phục đặc trưng của quân đội để nhận diện và thể hiện danh nghĩa quân sự.
"Military uniform" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Military uniform" nghĩa tiếng Việt là "Quân phục". Quân phục là trang phục đặc trưng của quân đội, giúp phân biệt các lực lượng quân sự.
Phát âm "Military uniform" như thế nào?
"Military uniform" có phiên âm IPA /ˈmɪlɪtəri ˈjuːnɪfɔːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Military uniform"?
He wore his military uniform during the parade. — Anh ấy đã mặc quân phục trong lễ diễu hành.