Tiếng Việt
Áo lông tiếng Anh là gì?
áo lông tiếng Anh là fur coat /fɜː kəʊt/. Áo khoác làm từ lông thú, thường dùng để giữ ấm trong mùa lạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fur coat
Ví dụ câu với áo lông / fur coat
- 1
She bought a new fur coat for the winter.
Cô ấy đã mua một chiếc áo lông mới cho mùa đông.
- 2
His fur coat was very expensive.
Chiếc áo lông của anh ấy rất đắt.
Ghi chú dùng từ áo lông
Áo lông là loại áo làm từ lông thú, dùng để giữ ấm. Các từ liên quan: 'jacket' (áo khoác), 'coat' (áo khoác), 'fur' (lông thú).
Video minh hoạ áo lông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo lông
Câu hỏi thường gặp về "áo lông"
Áo lông tiếng Anh là gì?
Áo lông tiếng Anh là "fur coat" (danh từ), nghĩa là: Áo khoác làm từ lông thú, thường dùng để giữ ấm trong mùa lạnh.
"fur coat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fur coat" nghĩa tiếng Việt là "áo lông". Áo lông là loại áo làm từ lông thú, dùng để giữ ấm.
Phát âm "fur coat" như thế nào?
"fur coat" có phiên âm IPA /fɜː kəʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fur coat"?
Cô ấy đã mua một chiếc áo lông mới cho mùa đông. — She bought a new fur coat for the winter.