The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Áo lễ tiếng Anh là gì?

áo lễ tiếng Anh là chasuble /ˈʧæzjʊbl/. Áo lễ là loại áo dài mặc trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt trong Kitô giáo, để thể hiện sự trang nghiêm và tôn kính.

Hình minh hoạ "áo lễ" tiếng Anh là "chasuble"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chasuble

Danh từ
/ˈʧæzjʊbl/

Ví dụ câu với áo lễ / chasuble

  1. 1

    Trong lễ rước, linh mục mặc áo lễ màu trắng để thể hiện sự trong sáng.

    During the procession, the priest wore a white chasuble to symbolize purity.

  2. 2

    Áo lễ thường được làm bằng vải lụa hoặc nhung, trang trí bằng các họa tiết trang nhã.

    Chasubles are often made of silk or velvet, decorated with elegant patterns.

Ghi chú dùng từ áo lễ

Áo lễ là trang phục tôn giáo đặc trưng trong các buổi lễ. Các từ liên quan: vestment (trang phục lễ), altar (bàn thờ), clergy (giáo sĩ).

Video minh hoạ áo lễ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với áo lễ

Câu hỏi thường gặp về "áo lễ"

Áo lễ tiếng Anh là gì?

Áo lễ tiếng Anh là "chasuble" (danh từ), nghĩa là: Áo lễ là loại áo dài mặc trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt trong Kitô giáo, để thể hiện sự trang nghiêm và tôn kính.

"chasuble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chasuble" nghĩa tiếng Việt là "áo lễ". Áo lễ là trang phục tôn giáo đặc trưng trong các buổi lễ.

Phát âm "chasuble" như thế nào?

"chasuble" có phiên âm IPA /ˈʧæzjʊbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chasuble"?

During the procession, the priest wore a white chasuble to symbolize purity. — Trong lễ rước, linh mục mặc áo lễ màu trắng để thể hiện sự trong sáng.