The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Áo da tiếng Anh là gì?

áo da tiếng Anh là leather jacket /ˈlɛðə ˈʤækɪt/. áo khoác làm bằng da, thường dùng để giữ ấm và thời trang.

Hình minh hoạ "áo da" tiếng Anh là "leather jacket"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

leather jacket

Danh từ
/ˈlɛðə ˈʤækɪt/

Ví dụ câu với áo da / leather jacket

  1. 1

    Tôi mua một chiếc áo da mới để đi dự tiệc.

    I bought a new leather jacket for the party.

  2. 2

    Áo da của anh ấy rất phong cách và bền.

    His leather jacket is very stylish and durable.

Ghi chú dùng từ áo da

Áo da là loại áo làm từ da động vật, phổ biến trong thời trang nam nữ. Các từ liên quan: 'jacket' (áo khoác), 'leather' (da), 'fashion' (thời trang).

Video minh hoạ áo da

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với áo da

Câu hỏi thường gặp về "áo da"

Áo da tiếng Anh là gì?

Áo da tiếng Anh là "leather jacket" (danh từ), nghĩa là: áo khoác làm bằng da, thường dùng để giữ ấm và thời trang.

"leather jacket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"leather jacket" nghĩa tiếng Việt là "áo da". Áo da là loại áo làm từ da động vật, phổ biến trong thời trang nam nữ.

Phát âm "leather jacket" như thế nào?

"leather jacket" có phiên âm IPA /ˈlɛðə ˈʤækɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "leather jacket"?

I bought a new leather jacket for the party. — Tôi mua một chiếc áo da mới để đi dự tiệc.