Tiếng Việt
Áo bò tiếng Anh là gì?
áo bò tiếng Anh là denim jacket /ˈdɛnɪm ˈʤækɪt/. Áo khoác làm bằng vải denim, thường dùng trong thời trang casual.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
denim jacket
Ví dụ câu với áo bò / denim jacket
- 1
Tôi đã mua một chiếc áo bò mới hôm qua.
I bought a new denim jacket yesterday.
- 2
Cô ấy thích mặc áo bò trong những ngày se lạnh.
She likes to wear a denim jacket on chilly days.
Ghi chú dùng từ áo bò
Áo bò là loại áo khoác làm từ vải denim, phổ biến trong thời trang trẻ. Các từ liên quan: 'denim' (vải denim), 'jacket' (áo khoác), 'casual' (thường ngày).
Video minh hoạ áo bò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với áo bò
Câu hỏi thường gặp về "áo bò"
Áo bò tiếng Anh là gì?
Áo bò tiếng Anh là "denim jacket" (danh từ), nghĩa là: Áo khoác làm bằng vải denim, thường dùng trong thời trang casual.
"denim jacket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"denim jacket" nghĩa tiếng Việt là "áo bò". Áo bò là loại áo khoác làm từ vải denim, phổ biến trong thời trang trẻ.
Phát âm "denim jacket" như thế nào?
"denim jacket" có phiên âm IPA /ˈdɛnɪm ˈʤækɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "denim jacket"?
I bought a new denim jacket yesterday. — Tôi đã mua một chiếc áo bò mới hôm qua.