Tiếng Việt
Cầu ao tiếng Anh là gì?
cầu ao tiếng Anh là pond bridge /pɒnd brɪdʒ/. Cầu nhỏ bắc qua ao, thường dùng để đi lại hoặc kết nối các phần của ao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pond bridge
Ví dụ câu với cầu ao / pond bridge
- 1
Chúng tôi đã đi qua cầu ao để đến bãi cỏ phía bên kia.
We crossed the pond bridge to reach the meadow on the other side.
- 2
Cầu ao cũ đã bị hỏng và cần được sửa chữa.
The old pond bridge has broken and needs repair.
Ghi chú dùng từ cầu ao
Cầu ao là cầu nhỏ qua ao, thường dùng trong nông thôn. Các từ liên quan: 'bridge' (cầu), 'pond' (ao), 'footbridge' (cầu đi bộ).
Video minh hoạ cầu ao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cầu ao
Câu hỏi thường gặp về "cầu ao"
Cầu ao tiếng Anh là gì?
Cầu ao tiếng Anh là "pond bridge" (danh từ), nghĩa là: Cầu nhỏ bắc qua ao, thường dùng để đi lại hoặc kết nối các phần của ao.
"pond bridge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pond bridge" nghĩa tiếng Việt là "cầu ao". Cầu ao là cầu nhỏ qua ao, thường dùng trong nông thôn.
Phát âm "pond bridge" như thế nào?
"pond bridge" có phiên âm IPA /pɒnd brɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pond bridge"?
We crossed the pond bridge to reach the meadow on the other side. — Chúng tôi đã đi qua cầu ao để đến bãi cỏ phía bên kia.