Tiếng Việt
Áp lực học tập tiếng Anh là gì?
áp lực học tập tiếng Anh là school pressure /skul ˈprɛʃər/. Áp lực từ việc học tập gây căng thẳng cho học sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
school pressure
Ví dụ câu với áp lực học tập / school pressure
- 1
Học sinh cảm thấy áp lực học tập trong kỳ thi cuối kỳ.
Students feel school pressure during final exams.
- 2
Áp lực học tập có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần của học sinh.
School pressure can affect students' mental health.
Ghi chú dùng từ áp lực học tập
Áp lực học tập là cảm giác căng thẳng do yêu cầu học tập cao. Các từ liên quan: 'stress' (căng thẳng), 'exam pressure' (áp lực kỳ thi), 'academic stress' (áp lực học thuật).
Video minh hoạ áp lực học tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áp lực học tập
Câu hỏi thường gặp về "áp lực học tập"
Áp lực học tập tiếng Anh là gì?
Áp lực học tập tiếng Anh là "school pressure" (danh từ), nghĩa là: Áp lực từ việc học tập gây căng thẳng cho học sinh.
"school pressure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"school pressure" nghĩa tiếng Việt là "áp lực học tập". Áp lực học tập là cảm giác căng thẳng do yêu cầu học tập cao.
Phát âm "school pressure" như thế nào?
"school pressure" có phiên âm IPA /skul ˈprɛʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "school pressure"?
Students feel school pressure during final exams. — Học sinh cảm thấy áp lực học tập trong kỳ thi cuối kỳ.