Tiếng Việt
Áp ký tiếng Anh là gì?
Áp ký tiếng Anh là Air pressure /ɛər ˈprɛʃər/. Lực tác dụng lên một diện tích do không khí tạo ra, còn gọi là áp suất khí quyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Air pressure
Ví dụ câu với Áp ký / Air pressure
- 1
Áp suất không khí giảm khi lên cao.
Air pressure decreases as you go higher in the mountains.
- 2
Chênh lệch áp suất khí quyển gây ra thời tiết thay đổi.
Differences in air pressure cause weather changes.
Ghi chú dùng từ Áp ký
Áp ký là lực của không khí tác dụng lên mọi vật thể, liên quan đến các thuật ngữ như 'barometer' (máy đo áp suất khí quyển), 'altimeter' (đồng hồ đo độ cao), và 'weather forecast' (dự báo thời tiết).
Video minh hoạ Áp ký
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Áp ký
Câu hỏi thường gặp về "Áp ký"
Áp ký tiếng Anh là gì?
Áp ký tiếng Anh là "Air pressure" (danh từ), nghĩa là: Lực tác dụng lên một diện tích do không khí tạo ra, còn gọi là áp suất khí quyển.
"Air pressure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Air pressure" nghĩa tiếng Việt là "Áp ký". Áp ký là lực của không khí tác dụng lên mọi vật thể, liên quan đến các thuật ngữ như 'barometer' (máy đo áp suất khí quyển), 'altimeter' (đồng hồ đo độ cao), và 'weather forecast' (dự báo thời tiết).
Phát âm "Air pressure" như thế nào?
"Air pressure" có phiên âm IPA /ɛər ˈprɛʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Air pressure"?
Air pressure decreases as you go higher in the mountains. — Áp suất không khí giảm khi lên cao.