The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Áp suất tiếng Anh là gì?

áp suất tiếng Anh là pressure /ˈprɛʃər/. Lực tác dụng trên một đơn vị diện tích, thường liên quan đến khí quyển hoặc vật lý chất lỏng.

Hình minh hoạ "áp suất" tiếng Anh là "pressure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pressure

Danh từ
/ˈprɛʃər/

Ví dụ câu với áp suất / pressure

  1. 1

    Áp suất trong bình khí cao khiến nó dễ bị nổ.

    The pressure inside the gas cylinder was high, making it prone to explosion.

  2. 2

    Áp lực học tập khiến cô ấy cảm thấy căng thẳng.

    The pressure of studying made her feel stressed.

Ghi chú dùng từ áp suất

Áp suất là lực tác dụng trên diện tích, liên quan đến khí quyển hoặc vật lý chất lỏng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tải trọng' (load), 'độ dày' (thickness), 'tải trọng' (stress).

Video minh hoạ áp suất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với áp suất

Câu hỏi thường gặp về "áp suất"

Áp suất tiếng Anh là gì?

Áp suất tiếng Anh là "pressure" (danh từ), nghĩa là: Lực tác dụng trên một đơn vị diện tích, thường liên quan đến khí quyển hoặc vật lý chất lỏng.

"pressure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pressure" nghĩa tiếng Việt là "áp suất". Áp suất là lực tác dụng trên diện tích, liên quan đến khí quyển hoặc vật lý chất lỏng.

Phát âm "pressure" như thế nào?

"pressure" có phiên âm IPA /ˈprɛʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pressure"?

The pressure inside the gas cylinder was high, making it prone to explosion. — Áp suất trong bình khí cao khiến nó dễ bị nổ.