The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Axit tiếng Anh là gì?

Axit tiếng Anh là Acid /ˈæsɪd/. Chất có tính chất ăn mòn, có vị chua, thường là các hợp chất chứa nhóm hydroxyl và nhóm carbonyl.

Hình minh hoạ "Axit" tiếng Anh là "Acid"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Acid

Danh từ
/ˈæsɪd/

Ví dụ câu với Axit / Acid

  1. 1

    Axit có thể làm mòn kim loại.

    Acid can corrode metals.

  2. 2

    Chúng tôi dùng axit để điều chế các hợp chất hữu cơ.

    We use acid to synthesize organic compounds.

Ghi chú dùng từ Axit

Axit là hợp chất có tính ăn mòn và vị chua, thường gặp trong hóa học. Các thuật ngữ liên quan gồm base (bazơ - dung môi trung tính), pH (độ pH - đo độ chua hoặc kiềm), và salt (muối - hợp chất hình thành từ axit và bazơ).

Video minh hoạ Axit

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Axit

Câu hỏi thường gặp về "Axit"

Axit tiếng Anh là gì?

Axit tiếng Anh là "Acid" (danh từ), nghĩa là: Chất có tính chất ăn mòn, có vị chua, thường là các hợp chất chứa nhóm hydroxyl và nhóm carbonyl.

"Acid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Acid" nghĩa tiếng Việt là "Axit". Axit là hợp chất có tính ăn mòn và vị chua, thường gặp trong hóa học.

Phát âm "Acid" như thế nào?

"Acid" có phiên âm IPA /ˈæsɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Acid"?

Acid can corrode metals. — Axit có thể làm mòn kim loại.