The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mưa axít tiếng Anh là gì?

mưa axít tiếng Anh là acid rain /ˈæs.ɪd reɪn/. Mưa axít là loại mưa có chứa axit sulfuric hoặc axit nitric, thường do ô nhiễm không khí gây ra.

Hình minh hoạ "mưa axít" tiếng Anh là "acid rain"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

acid rain

Danh từ
/ˈæs.ɪd reɪn/

Ví dụ câu với mưa axít / acid rain

  1. 1

    Mưa axít gây hại cho cây cối và các hệ sinh thái tự nhiên.

    Acid rain damages forests and aquatic ecosystems.

  2. 2

    Chúng ta cần giảm khí thải để giảm thiểu mưa axít.

    We need to reduce emissions to minimize acid rain.

Ghi chú dùng từ mưa axít

Mưa axít là hiện tượng thời tiết gây hại, liên quan đến khí thải công nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: khí thải (emissions), ô nhiễm (pollution), môi trường (environment).

Video minh hoạ mưa axít

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mưa axít

Câu hỏi thường gặp về "mưa axít"

Mưa axít tiếng Anh là gì?

Mưa axít tiếng Anh là "acid rain" (danh từ), nghĩa là: Mưa axít là loại mưa có chứa axit sulfuric hoặc axit nitric, thường do ô nhiễm không khí gây ra.

"acid rain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"acid rain" nghĩa tiếng Việt là "mưa axít". Mưa axít là hiện tượng thời tiết gây hại, liên quan đến khí thải công nghiệp.

Phát âm "acid rain" như thế nào?

"acid rain" có phiên âm IPA /ˈæs.ɪd reɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "acid rain"?

Acid rain damages forests and aquatic ecosystems. — Mưa axít gây hại cho cây cối và các hệ sinh thái tự nhiên.